歪み
ひずみhizumi
N1
Danh từ
歪み nghĩa là sự biến dạng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sự biến dạng
strain
méo mó
deformation
lệch lạc
distortion
hệ lụy xấu
harmful effects
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

