書簡
しょかんshokan
N1
Danh từ
書簡 nghĩa là thư từ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thư từ
letter
thư tín
epistle
thư
correspondence
thư từ qua lại
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
図書館としょかん
toshokan
Danh từ
N5thư viện
library
図書館で本を借ります。
としょかんでほんをかります。
Tôi mượn sách ở thư viện.
注文書ちゅうもんしょ
chuumonsho
Danh từ
N4đơn đặt hàng (bằng văn bản)
written order
注文書を送ります。
ちゅうもんしょをおくります。
Tôi gửi đơn đặt hàng.
教科書きょうかしょ
kyoukasho
Danh từ
N5sách giáo khoa
textbook
教科書を読みます。
きょうかしょをよみます。
Tôi đọc sách giáo khoa.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

