末枯れ
うらがれuragare
N1
Danh từ
末枯れ nghĩa là cây khô héo ngọn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cây khô héo ngọn
the dying of twigs and branches
cành lá tàn úa
héo dần ngọn
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
週末しゅうまつ
shuumatsu
Trạng từDanh từ
N5cuối tuần
weekend
週末は何をしますか。
しゅうまつはなにをしますか。
Cuối tuần bạn làm gì?
月末げつまつ
getsumatsu
Danh từTrạng từ
N4cuối tháng
end of the month
月末に支払う。
げつまつにしはらう。
Thanh toán vào cuối tháng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

