Chợ Cóc FKO

末裔

まつえい

matsuei

N3
Danh từ

末裔 nghĩa là hậu duệ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hậu duệ

descendant

con cháu

dòng dõi

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

週末しゅうまつ
shuumatsu
Trạng từDanh từ
N5

cuối tuần

weekend

週末は何をしますか。

しゅうまつはなにをしますか。

Cuối tuần bạn làm gì?

結末けつまつ
ketsumatsu
Danh từ
N3

kết thúc

end

月末げつまつ
getsumatsu
Danh từTrạng từ
N4

cuối tháng

end of the month

月末に支払う。

げつまつにしはらう。

Thanh toán vào cuối tháng.

期末きまつ
kimatsu
Danh từ
N3

cuối kỳ

end of term

歳末さいまつ
saimatsu
Danh từ
N2

cuối năm

year end

年末ねんまつ
nenmatsu
Danh từTrạng từ
N3

cuối năm

end-of-year

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập