Chợ Cóc FKO

たば

taba

N3
Danh từLoại từ khác

束 nghĩa là bó — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bundle

nắm

bunch

xấp

sheaf

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

二束ふたたば
futataba
Danh từ
N1

hai bó

two bunches

収束しゅうそく
shuusoku
Danh từĐộng từ する
N2

kết thúc

conclusion

二束三文にそくさんもん
nisokusanmon
Tính từ đuôi のDanh từ
N2

rẻ như bèo

dirt cheap

約束手形やくそくてがた
yakusokutegata
Danh từ
N2

hối phiếu nhận nợ

promissory note

拘束こうそく
kousoku
Danh từĐộng từ する
N3

ràng buộc

restriction

束縛そくばく
sokubaku
Danh từĐộng từ する
N3

sự ràng buộc

restraint

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập