束縛
そくばくsokubaku
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
束縛 nghĩa là sự ràng buộc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sự ràng buộc
restraint
hạn chế
restriction
xiềng xích
fetters
ách
yoke
shackles
binding
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

