約束手形
やくそくてがたyakusokutegata
N2
Danh từ
約束手形 nghĩa là hối phiếu nhận nợ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hối phiếu nhận nợ
promissory note
kỳ phiếu
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
節約せつやく
setsuyaku
Danh từĐộng từ する
N4tiết kiệm
economising
電気を節約します。
でんきをせつやくします。
Tôi tiết kiệm điện.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

