Chợ Cóc FKO

条約

じょうやく

jouyaku

N4
Danh từ

条約 nghĩa là hiệp ước — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hiệp ước

treaty

hiệp định

pact

công ước

convention

thỏa thuận

agreement

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

条約を結びます。

じょうやくをむすびます。

Chúng tôi ký kết hiệp ước.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

箇条かじょう
kajou
Danh từ
N2

khoản

item

条理じょうり
jouri
Danh từ
N2

lẽ phải

reason

信条しんじょう
shinjou
Danh từ
N2

tín điều

creed

条項じょうこう
joukou
Danh từ
N2

điều khoản

clause

金科玉条きんかぎょくじょう
kinkagyokujou
Danh từ
N1

khuôn vàng thước ngọc

golden rule

箇条書きかじょうがき
kajougaki
Danh từ
N3

liệt kê theo gạch đầu dòng

itemized form

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập