条約
じょうやくjouyaku
N4
Danh từ
条約 nghĩa là hiệp ước — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hiệp ước
treaty
hiệp định
pact
công ước
convention
thỏa thuận
agreement
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
条約を結びます。
じょうやくをむすびます。
Chúng tôi ký kết hiệp ước.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
