Chợ Cóc FKO

条項

じょうこう

joukou

N2
Danh từ

条項 nghĩa là điều khoản — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

điều khoản

clause

điều mục

article

quy định

stipulations

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

箇条かじょう
kajou
Danh từ
N2

khoản

item

条理じょうり
jouri
Danh từ
N2

lẽ phải

reason

条約じょうやく
jouyaku
Danh từ
N4

hiệp ước

treaty

条約を結びます。

じょうやくをむすびます。

Chúng tôi ký kết hiệp ước.

信条しんじょう
shinjou
Danh từ
N2

tín điều

creed

金科玉条きんかぎょくじょう
kinkagyokujou
Danh từ
N1

khuôn vàng thước ngọc

golden rule

箇条書きかじょうがき
kajougaki
Danh từ
N3

liệt kê theo gạch đầu dòng

itemized form

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập