信条
しんじょうshinjou
N2
Danh từ
信条 nghĩa là tín điều — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tín điều
creed
niềm tin
belief
phương châm sống
conviction
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
返信へんしん
henshin
Danh từĐộng từ する
N4trả lời
reply (e.g. email, fax, letter)
メールに返信します。
メールにへんしんします。
Tôi trả lời email.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
