Chợ Cóc FKO

箇条書き

かじょうがき

kajougaki

N3
Danh từ

箇条書き nghĩa là liệt kê theo gạch đầu dòng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

liệt kê theo gạch đầu dòng

itemized form

gạch ý

itemization

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

箇条かじょう
kajou
Danh từ
N2

khoản

item

箇所かしょ
kasho
Danh từLoại từ khác
N3

nơi

place

条理じょうり
jouri
Danh từ
N2

lẽ phải

reason

条約じょうやく
jouyaku
Danh từ
N4

hiệp ước

treaty

条約を結びます。

じょうやくをむすびます。

Chúng tôi ký kết hiệp ước.

信条しんじょう
shinjou
Danh từ
N2

tín điều

creed

条項じょうこう
joukou
Danh từ
N2

điều khoản

clause

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập