Chợ Cóc FKO

箇所

かしょ

kasho

N3
Danh từLoại từ khác

箇所 nghĩa là nơi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nơi

place

điểm

point

đoạn

part

vị trí

spot

chỗ

area

passage

portion

counter for places, parts, passages, etc.

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

箇条かじょう
kajou
Danh từ
N2

khoản

item

箇条書きかじょうがき
kajougaki
Danh từ
N3

liệt kê theo gạch đầu dòng

itemized form

台所だいどころ
daidokoro
Danh từ
N5

nhà bếp

kitchen

台所で料理します。

だいどころでりょうりします。

Tôi nấu ăn trong bếp.

一所懸命いっしょけんめい
isshokenmei
Trạng từTính từ đuôi な
N4

rất cố gắng

very hard

一所懸命働く。

いっしょけんめいはたらく。

Làm việc hết sức.

所謂いわゆる
iwayuru
Tính từ hạn định
N3

cái gọi là

what is called

しょ
sho
Hậu tốLoại từ khác
N5

đếm nơi chốn (văn phòng, cơ sở, trạm)

counter for places (offices, facilities, stations)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập