箇所
かしょkasho
N3
Danh từLoại từ khác
箇所 nghĩa là nơi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nơi
place
điểm
point
đoạn
part
vị trí
spot
chỗ
area
passage
portion
counter for places, parts, passages, etc.
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
一所懸命いっしょけんめい
isshokenmei
Trạng từTính từ đuôi な
N4rất cố gắng
very hard
一所懸命働く。
いっしょけんめいはたらく。
Làm việc hết sức.
所しょ
sho
Hậu tốLoại từ khác
N5đếm nơi chốn (văn phòng, cơ sở, trạm)
counter for places (offices, facilities, stations)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
