台所
だいどころdaidokoro
N5
Danh từ
台所 nghĩa là nhà bếp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhà bếp
kitchen
tình hình tài chính
financial situation
tài chính
finances
Ảnh minh họa
Ví dụ
台所で料理します。
だいどころでりょうりします。
Tôi nấu ăn trong bếp.
Từ liên quan
Cùng Kanji
一台いちだい
ichidai
Danh từ
N5một máy
one machine
駐車場に車が一台あります。
ちゅうしゃじょうにくるまがいちだいあります。
Có một chiếc xe ở bãi đỗ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

