鏡台
きょうだいkyoudai
N2
Danh từ
鏡台 nghĩa là bàn trang điểm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bàn trang điểm
dresser
tủ gương trang điểm
dressing table
vanity table
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

