眼鏡
がんきょうgankyou
N5
Danh từ
眼鏡 nghĩa là kính mắt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
kính mắt
glasses
mắt kính
eyeglasses
kính
spectacles
Ảnh minh họa
Ví dụ
眼鏡をかけます。
がんきょうをかけます。
Tôi đeo kính.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

