開眼
かいがんkaigan
開眼 nghĩa là khai nhãn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khai nhãn
spiritual awakening
giác ngộ
enlightenment
bừng tỉnh ngộ đạo
consecrating a statue
điểm nhãn (tượng Phật)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
mở
to open
会議を開きます。
かいぎをひらきます。
Tôi tổ chức cuộc họp.
kéo màn
curtain raising
コンサートは七時に開演します。
コンサートはしちじにかいえんします。
Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc bảy giờ.
mở (cửa, cửa sổ,...)
opening (a door, window, etc.)
校庭を地域の人に開放している。
こうていをちいきのひとにかいほうしている。
Sân trường được mở cho người dân địa phương.
tổ chức (hội nghị, triển lãm,...)
holding (a conference, exhibition, etc.)
来月、市で音楽祭が開催される。
らいげつ、しでおんがくさいがかいさいされる。
Tháng sau thành phố tổ chức lễ hội âm nhạc.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
