Chợ Cóc FKO

着眼

ちゃくがん

chakugan

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

着眼 nghĩa là để mắt tới — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

để mắt tới

focusing on

chú ý vào

paying attention to

nhìn ra (điểm)

observation

quan sát

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

歯に衣着せぬはにきぬきせぬ
hanikinukisenu
Cụm từ / Thành ngữTính từ
N1

nói thẳng nói thật

outspoken

執着しゅうちゃく
shuuchaku
Danh từĐộng từ する
N3

sự gắn bó

attachment

落ち着くおちつく
ochitsuku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4

bình tĩnh lại

to calm down

気持ちが落ち着きます。

きもちがおちつきます。

Tâm trạng tôi bình tĩnh lại.

試着しちゃく
shichaku
Danh từĐộng từ する
N4

thử quần áo

trying on clothes

服を試着します。

ふくをしちゃくします。

Tôi thử quần áo.

普段着ふだんぎ
fudangi
Danh từ
N3

quần áo thường ngày

everyday clothes

決着けっちゃく
ketchaku
Danh từĐộng từ する
N3

kết thúc

conclusion

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập