着眼
ちゃくがんchakugan
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
着眼 nghĩa là để mắt tới — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
để mắt tới
focusing on
chú ý vào
paying attention to
nhìn ra (điểm)
observation
quan sát
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
落ち着くおちつく
ochitsuku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4bình tĩnh lại
to calm down
気持ちが落ち着きます。
きもちがおちつきます。
Tâm trạng tôi bình tĩnh lại.
試着しちゃく
shichaku
Danh từĐộng từ する
N4thử quần áo
trying on clothes
服を試着します。
ふくをしちゃくします。
Tôi thử quần áo.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

