老眼鏡
ろうがんきょうrougankyou
N2
Danh từ
老眼鏡 nghĩa là kính lão — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
kính lão
reading glasses
kính viễn (cho người lớn tuổi)
spectacles for the aged
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

