老練
ろうれんrouren
N2
Tính từ đuôi なTính từ đuôi のDanh từ
老練 nghĩa là lão luyện — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lão luyện
experienced
dày dạn
veteran
kỳ cựu
skilled
từng trải
expert
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

