老ける
ふけるfukeru
N2
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
老ける nghĩa là già đi (vẻ ngoài) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
già đi (vẻ ngoài)
to age
trông già
to grow old (in appearance)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

