老朽化
ろうきゅうかroukyuuka
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
老朽化 nghĩa là cũ kỹ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cũ kỹ
deterioration
xuống cấp
becoming decrepit
hao mòn
becoming worn out
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

