Chợ Cóc FKO

老朽化

ろうきゅうか

roukyuuka

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

老朽化 nghĩa là cũ kỹ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cũ kỹ

deterioration

xuống cấp

becoming decrepit

hao mòn

becoming worn out

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

老けるふける
fukeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N2

già đi (vẻ ngoài)

to age

老後ろうご
rougo
Danh từ
N3

tuổi già

old age

老いるおいる
oiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N2

già đi

to age

老練ろうれん
rouren
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N2

lão luyện

experienced

老人ろうじん
roujin
Danh từ
N2

người già

old person

老化ろうか
rouka
Danh từĐộng từ する
N2

lão hóa

ageing

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập