Chợ Cóc FKO

明鏡

めいきょう

meikyou

N1
Danh từ

明鏡 nghĩa là gương sáng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

gương sáng

a polished, clear mirror

tấm gương trong (明鏡止水: tâm tĩnh như gương)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

明日あした
ashita
Danh từ
N5

ngày mai

tomorrow

明日また来てください。

あしたまたきてください。

Ngày mai hãy đến lại.

明後日あさって
asatte
Danh từ
N5

ngày kia

the day after tomorrow

明後日は休みです。

あさってはやすみです。

Ngày kia tôi nghỉ.

説明せつめい
setsumei
Danh từĐộng từ
N3

giải thích, giải trình

explanation, to explain

わかりやすく説明します。

わかりやすくせつめいします。

Tôi giải thích dễ hiểu.

未明みめい
mimei
Danh từTrạng từ
N2

tờ mờ sáng

early dawn

究明きゅうめい
kyuumei
Danh từĐộng từ する
N3

điều tra làm rõ

investigation

明窓浄机めいそうじょうき
meisoujouki
Danh từ
N1

bàn học sạch sẽ bên cửa sáng

a clean, well-lit study conducive to learning

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập