Chợ Cóc FKO

色眼鏡

いろめがね

iromegane

N2
Danh từ

色眼鏡 nghĩa là kính màu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

kính màu

coloured glasses

kính râm

sunglasses

cái nhìn định kiến

biased view

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

いろ
iro
Danh từ
N5

màu; màu sắc

color

何色が好きですか。

なにいろがすきですか。

Bạn thích màu gì?

潤色じゅんしょく
junshoku
Danh từĐộng từ する
N1

tô điểm văn chương

rhetorical flourishes

灰色はいいろ
haiiro
Danh từTính từ đuôi の
N5

xám

grey

空が灰色になりました。

そらがはいいろになりました。

Bầu trời chuyển sang màu xám.

景色けしき
keshiki
Danh từ
N4

cảnh vật

scenery

山の上から見る景色は最高だ。

やまのうえからみるけしきはさいこうだ。

Cảnh nhìn từ trên núi đẹp tuyệt.

亜麻色あまいろ
amairo
Danh từTính từ đuôi の
N1

màu lanh

flax color

色づくいろづく
irozuku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

đổi màu (lá)

to change color (leaves)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập