Chợ Cóc FKO

かがみ

kagami

N4
Danh từ

鏡 nghĩa là gương — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

gương

mirror

gương soi

looking-glass

nắp thùng

barrel head

bánh mochi hình gương

mirror-shaped mochi

Ảnh minh họa

Ví dụ

鏡を見ます。

かがみをみます。

Tôi nhìn vào gương.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

眼鏡メガネ
megane
Danh từ
N5

kính

glasses

眼鏡をかけています。

メガネをかけています。

Tôi đang đeo kính.

鏡台きょうだい
kyoudai
Danh từ
N2

bàn trang điểm

dresser

老眼鏡ろうがんきょう
rougankyou
Danh từ
N2

kính lão

reading glasses

明鏡めいきょう
meikyou
Danh từ
N1

gương sáng

a polished, clear mirror

眼鏡がんきょう
gankyou
Danh từ
N5

kính mắt

glasses

眼鏡をかけます。

がんきょうをかけます。

Tôi đeo kính.

色眼鏡いろめがね
iromegane
Danh từ
N2

kính màu

coloured glasses

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập