鏡
かがみkagami
N4
Danh từ
鏡 nghĩa là gương — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
gương
mirror
gương soi
looking-glass
nắp thùng
barrel head
bánh mochi hình gương
mirror-shaped mochi
Ảnh minh họa
Ví dụ
鏡を見ます。
かがみをみます。
Tôi nhìn vào gương.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

