踏み台
ふみだいfumidai
N1
Danh từ
踏み台 nghĩa là ghế kê chân — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ghế kê chân
a stool
bệ đỡ
a stepping stone
bàn đạp
bước đệm (踏み台にする)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
踏切ふみきり
fumikiri
Danh từ
N4đường giao cắt đường sắt
railway crossing
踏切を渡ります。
ふみきりをわたります。
Tôi qua đường giao cắt đường sắt.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

