踏切
ふみきりfumikiri
N4
Danh từ
踏切 nghĩa là đường giao cắt đường sắt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đường giao cắt đường sắt
railway crossing
vạch xuất phát
railroad crossing
quyết tâm bước ra
train crossing
level crossing
starting line
scratch
determination
stepping over the edge of the ring
Ảnh minh họa
Ví dụ
踏切を渡ります。
ふみきりをわたります。
Tôi qua đường giao cắt đường sắt.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

