Chợ Cóc FKO

踏切

ふみきり

fumikiri

N4
Danh từ

踏切 nghĩa là đường giao cắt đường sắt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đường giao cắt đường sắt

railway crossing

vạch xuất phát

railroad crossing

quyết tâm bước ra

train crossing

level crossing

starting line

scratch

determination

stepping over the edge of the ring

Ảnh minh họa

Ví dụ

踏切を渡ります。

ふみきりをわたります。

Tôi qua đường giao cắt đường sắt.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

未踏みとう
mitou
Tính từ đuôi のDanh từ
N1

chưa ai đặt chân

untrodden

踏み込むふみこむ
fumikomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

bước vào

to step into

踏みつけるふみつける
fumitsukeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

giẫm đạp

to trample down

踏襲とうしゅう
toushuu
Danh từĐộng từ する
N2

kế thừa

following (a precedent)

二の足を踏むにのあしをふむ
ninoashiofumu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

chần chừ

to hesitate

土踏まずつちふまず
tsuchifumazu
Danh từ
N2

vòm bàn chân

arch of the foot

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập