踏み込む
ふみこむfumikomu
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
踏み込む nghĩa là bước vào — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bước vào
to step into
xông vào
to break into
đột nhập
to come to grips with
đi sâu vào
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
踏切ふみきり
fumikiri
Danh từ
N4đường giao cắt đường sắt
railway crossing
踏切を渡ります。
ふみきりをわたります。
Tôi qua đường giao cắt đường sắt.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

