踏襲
とうしゅうtoushuu
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
踏襲 nghĩa là kế thừa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
kế thừa
following (a precedent)
noi theo
continuing with
tiếp nối (tiền lệ)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
踏切ふみきり
fumikiri
Danh từ
N4đường giao cắt đường sắt
railway crossing
踏切を渡ります。
ふみきりをわたります。
Tôi qua đường giao cắt đường sắt.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
