Chợ Cóc FKO

舞台裏

ぶたいうら

butaiura

N1
Danh từ

舞台裏 nghĩa là hậu trường — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hậu trường

backstage

sau sân khấu

behind the scenes

bên trong

hậu cảnh

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

振る舞いふるまい
furumai
Danh từ
N3

hành vi

behavior

舞い上がるまいあがる
maiagaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

bay bổng

to soar

舞い込むまいこむ
maikomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

bay lọt vào

to come fluttering in

立ち居振る舞いたちいふるまい
tachiifurumai
Danh từ
N2

cử chỉ

movements

舞い戻るまいもどる
maimodoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N2

quay về

to come back

大盤振る舞いおおばんぶるまい
oobanburumai
Danh từĐộng từ する
N1

thết đãi linh đình

lavish feast

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập