舞台裏
ぶたいうらbutaiura
N1
Danh từ
舞台裏 nghĩa là hậu trường — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hậu trường
backstage
sau sân khấu
behind the scenes
bên trong
hậu cảnh
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

