舞い込む
まいこむmaikomu
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
舞い込む nghĩa là bay lọt vào — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bay lọt vào
to come fluttering in
bất ngờ ghé đến
to drop in unexpectedly
đến bất ngờ
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
