舞い上がる
まいあがるmaia ga ru
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
舞い上がる nghĩa là bay bổng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bay bổng
to soar
cuốn lên cao
to be whirled up
phấn khích
to be in high spirits
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

