Chợ Cóc FKO

舞い上がる

まいあがる

maia ga ru

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

舞い上がる nghĩa là bay bổng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bay bổng

to soar

cuốn lên cao

to be whirled up

phấn khích

to be in high spirits

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

振る舞いふるまい
furumai
Danh từ
N3

hành vi

behavior

舞い込むまいこむ
maikomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

bay lọt vào

to come fluttering in

立ち居振る舞いたちいふるまい
tachiifurumai
Danh từ
N2

cử chỉ

movements

舞い戻るまいもどる
maimodoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N2

quay về

to come back

大盤振る舞いおおばんぶるまい
oobanburumai
Danh từĐộng từ する
N1

thết đãi linh đình

lavish feast

舞台裏ぶたいうら
butaiura
Danh từ
N1

hậu trường

backstage

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập