立ち居振る舞い
たちいふるまいtachiifurumai
N2
Danh từ
立ち居振る舞い nghĩa là cử chỉ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cử chỉ
movements
tác phong
bearing
điệu bộ
behavior
cung cách
manners
ứng xử
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
立ち止まるたちどまる
tachidomaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3dừng bước
to stop (in one's tracks)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

