Chợ Cóc FKO

立ち居振る舞い

たちいふるまい

tachiifurumai

N2
Danh từ

立ち居振る舞い nghĩa là cử chỉ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cử chỉ

movements

tác phong

bearing

điệu bộ

behavior

cung cách

manners

ứng xử

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

前立腺ぜんりつせん
zenritsusen
Danh từ
N2

tuyến tiền liệt

prostate (gland)

林立りんりつ
rinritsu
Danh từĐộng từ する
N1

mọc san sát

standing close together

申し立てもうしたて
moushitate
Danh từ
N3

lời khai

statement

立ち止まるたちどまる
tachidomaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

dừng bước

to stop (in one's tracks)

膝立ちひざだち
hizadachi
Danh từ
N2

tư thế quỳ gối

kneeling

立ち往生たちおうじょう
tachioujou
Danh từĐộng từ する
N1

đứng chết trân

being stranded

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập