Chợ Cóc FKO

台帳

だいちょう

daichou

N3
Danh từ

台帳 nghĩa là sổ cái — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sổ cái

account book

sổ đăng ký

ledger

sổ gốc

register

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

台所だいどころ
daidokoro
Danh từ
N5

nhà bếp

kitchen

台所で料理します。

だいどころでりょうりします。

Tôi nấu ăn trong bếp.

一台いちだい
ichidai
Danh từ
N5

một máy

one machine

駐車場に車が一台あります。

ちゅうしゃじょうにくるまがいちだいあります。

Có một chiếc xe ở bãi đỗ.

台所事情だいどころじじょう
daidokorojijou
Danh từ
N1

tình hình tài chính

one's financial situation

踏み台ふみだい
fumidai
Danh từ
N1

ghế kê chân

a stool

鏡台きょうだい
kyoudai
Danh từ
N2

bàn trang điểm

dresser

舞台裏ぶたいうら
butaiura
Danh từ
N1

hậu trường

backstage

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập