台帳
だいちょうdaichou
N3
Danh từ
台帳 nghĩa là sổ cái — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sổ cái
account book
sổ đăng ký
ledger
sổ gốc
register
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
一台いちだい
ichidai
Danh từ
N5một máy
one machine
駐車場に車が一台あります。
ちゅうしゃじょうにくるまがいちだいあります。
Có một chiếc xe ở bãi đỗ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

