所
しょsho
N5
Hậu tốLoại từ khác
所 nghĩa là đếm nơi chốn (văn phòng, cơ sở, trạm) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đếm nơi chốn (văn phòng, cơ sở, trạm)
counter for places (offices, facilities, stations)
Ảnh minh họa
#flashcard_exclude
Từ liên quan
Cùng Kanji
一所懸命いっしょけんめい
isshokenmei
Trạng từTính từ đuôi な
N4rất cố gắng
very hard
一所懸命働く。
いっしょけんめいはたらく。
Làm việc hết sức.
名所などころ
nadokoro
Danh từ
N4tên gọi bộ phận (công cụ, vũ khí)
name of a part (of a tool, weapon, musical instrument, etc.)
刀のなどころ。
かたなのなどころ。
Tên gọi các bộ phận của kiếm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

