名所
などころnadokoro
N4
Danh từ
名所 nghĩa là tên gọi bộ phận (công cụ, vũ khí) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tên gọi bộ phận (công cụ, vũ khí)
name of a part (of a tool, weapon, musical instrument, etc.)
địa danh nổi tiếng (cách đọc cổ)
famous place
Ảnh minh họa
Ví dụ
刀のなどころ。
かたなのなどころ。
Tên gọi các bộ phận của kiếm.
Từ liên quan
Cùng Kanji
名産めいさん
meisan
Danh từ
N3đặc sản
noted product
りんごはこの地方の名産だ。
りんごはこのちほうのめいさんだ。
Táo là đặc sản của vùng này.
有名ゆうめい
yuumei
Tính từ đuôi な
N5nổi tiếng
famous
あの人はとても有名です。
あのひとはとてもゆうめいです。
Người đó rất nổi tiếng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

