Chợ Cóc FKO

名所

などころ

nadokoro

N4
Danh từ

名所 nghĩa là tên gọi bộ phận (công cụ, vũ khí) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tên gọi bộ phận (công cụ, vũ khí)

name of a part (of a tool, weapon, musical instrument, etc.)

địa danh nổi tiếng (cách đọc cổ)

famous place

Ảnh minh họa

Ví dụ

刀のなどころ。

かたなのなどころ。

Tên gọi các bộ phận của kiếm.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

名前なまえ
namae
Danh từ
N5

tên; tên gọi

name

名前を書いてください。

なまえをかいてください。

Hãy viết tên của bạn.

有名ゆうめい
yuumei
Tính từ đuôi な
N5

nổi tiếng

famous

あの人はとても有名です。

あのひとはとてもゆうめいです。

Người đó rất nổi tiếng.

記名きめい
kimei
Danh từĐộng từ する
N2

ký tên

signature

題名だいめい
daimei
Danh từ
N3

tên bài

title

名刺めいし
meishi
Danh từ
N4

danh thiếp

business card

名刺を渡します。

めいしをわたします。

Tôi đưa danh thiếp.

知名度ちめいど
chimeido
Danh từ
N3

mức độ nổi tiếng

degree of familiarity

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập