Chợ Cóc FKO

誓約書

せいやくしょ

seiyakusho

N1
Danh từ

誓約書 nghĩa là bản cam kết — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bản cam kết

a written oath

giấy tuyên thệ

a pledge

văn bản giao ước

đơn cam đoan

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

誓約せいやく
seiyaku
Danh từĐộng từ する
N1

thề

oath

誓うちかう
chikau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

thề

to swear

宣誓せんせい
sensei
Danh từĐộng từ する
N2

tuyên thệ

oath

弘誓ぐぜい
guzei
Danh từ
N1

hoằng thệ

Buddha's great vows

契約書けいやくしょ
keiyakusho
Danh từ
N3

hợp đồng (văn bản)

(written) contract

集約しゅうやく
shuuyaku
Danh từĐộng từ する
N2

tổng hợp

putting together

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập