誓約書
せいやくしょseiyakusho
N1
Danh từ
誓約書 nghĩa là bản cam kết — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bản cam kết
a written oath
giấy tuyên thệ
a pledge
văn bản giao ước
đơn cam đoan
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

