弘誓
ぐぜいguzei
N1
Danh từ
弘誓 nghĩa là hoằng thệ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hoằng thệ
Buddha's great vows
đại nguyện của Phật
lời nguyện độ sinh
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
弘法も筆の誤りこうぼうもふでのあやまり
kouboumofudenoayamari
Cụm từ / Thành ngữ
N1cao nhân cũng có lúc sai
anyone can make a mistake
弘法筆を選ばずこうぼうふでをえらばず
kouboufudeoerabazu
Cụm từ / Thành ngữ
N1thợ giỏi không chê đồ nghề
a good workman does not blame his tools
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

