Chợ Cóc FKO

弘誓

ぐぜい

guzei

N1
Danh từ

弘誓 nghĩa là hoằng thệ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hoằng thệ

Buddha's great vows

đại nguyện của Phật

lời nguyện độ sinh

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

弘法も筆の誤りこうぼうもふでのあやまり
kouboumofudenoayamari
Cụm từ / Thành ngữ
N1

cao nhân cũng có lúc sai

anyone can make a mistake

弘法筆を選ばずこうぼうふでをえらばず
kouboufudeoerabazu
Cụm từ / Thành ngữ
N1

thợ giỏi không chê đồ nghề

a good workman does not blame his tools

誓約せいやく
seiyaku
Danh từĐộng từ する
N1

thề

oath

誓約書せいやくしょ
seiyakusho
Danh từ
N1

bản cam kết

a written oath

誓うちかう
chikau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

thề

to swear

宣誓せんせい
sensei
Danh từĐộng từ する
N2

tuyên thệ

oath

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập