誓う
ちかうchikau
N2
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
誓う nghĩa là thề — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thề
to swear
thề nguyện
to vow
tuyên thệ
to take an oath
cam kết
to pledge
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
