Chợ Cóc FKO

わく

waku

N3
Danh từ

枠 nghĩa là khung — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khung

frame

khuôn khổ

framework

giới hạn

limit

suất

quota

khung giờ

time slot

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

枠組みわくぐみ
wakugumi
Danh từ
N4

khung

frame (physical structure)

枠組みを作ります。

わくぐみをつくります。

Tôi tạo khung cơ cấu.

窓枠まどわく
madowaku
Danh từ
N2

khung cửa sổ

window frame

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập