Chợ Cóc FKO

枠組み

わくぐみ

wakugumi

N4
Danh từ

枠組み nghĩa là khung — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khung

frame (physical structure)

khung cơ cấu

framework

cấu trúc

framework (of a plan, system, etc.)

phác thảo

structure

outline

Ảnh minh họa

Ví dụ

枠組みを作ります。

わくぐみをつくります。

Tôi tạo khung cơ cấu.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

わく
waku
Danh từ
N3

khung

frame

窓枠まどわく
madowaku
Danh từ
N2

khung cửa sổ

window frame

組むくむ
kumu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

bắt chéo (chân, tay)

to cross (legs or arms)

腕を組みます。

うでをくみます。

Tôi khoanh tay.

組み合わせくみあわせ
kumiawase
Danh từ
N3

kết hợp

combination

組み立てくみたて
kumitate
Danh từ
N3

lắp ráp

construction

番組ばんぐみ
bangumi
Danh từ
N3

chương trình (TV, radio)

program (e.g. TV)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập