枠組み
わくぐみwakugumi
N4
Danh từ
枠組み nghĩa là khung — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khung
frame (physical structure)
khung cơ cấu
framework
cấu trúc
framework (of a plan, system, etc.)
phác thảo
structure
outline
Ảnh minh họa
Ví dụ
枠組みを作ります。
わくぐみをつくります。
Tôi tạo khung cơ cấu.
Từ liên quan
Cùng Kanji
組むくむ
kumu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4bắt chéo (chân, tay)
to cross (legs or arms)
腕を組みます。
うでをくみます。
Tôi khoanh tay.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

