Chợ Cóc FKO

番組

ばんぐみ

bangumi

N3
Danh từ

番組 nghĩa là chương trình (TV, radio) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chương trình (TV, radio)

program (e.g. TV)

programme

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

一番ひとつがい
hitotsugai
Danh từ
N5

cặp

pair

春一番はるいちばん
haruichiban
Danh từ
N2

cơn gió đầu xuân

first storm of spring

順番じゅんばん
junban
Danh từ
N4

thứ tự

order

順番を待ちます。

じゅんばんをまちます。

Tôi chờ đến lượt.

口座番号こうざばんごう
kouzabangou
Danh từ
N4

số tài khoản (ngân hàng)

account number (bank, etc.)

口座番号を教えてください。

こうざばんごうをおしえてください。

Xin cho tôi biết số tài khoản.

報道番組ほうどうばんぐみ
houdoubangumi
Danh từ
N2

chương trình thời sự

news program

教養番組きょうようばんぐみ
kyouyoubangumi
Danh từ
N2

chương trình giáo dục (TV, radio)

educational program

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập