順番
じゅんばんjunban
N4
Danh từ
順番 nghĩa là thứ tự — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thứ tự
order
lượt
turn
lần lượt
Ảnh minh họa
Ví dụ
順番を待ちます。
じゅんばんをまちます。
Tôi chờ đến lượt.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

