Chợ Cóc FKO

順調

じゅんちょう

junchou

N3
Tính từ đuôi なDanh từ

順調 nghĩa là thuận lợi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thuận lợi

favourable

suôn sẻ

doing well

tiến triển tốt

all right

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

順序じゅんじょ
junjo
Danh từ
N4

thứ tự

order

順序を守ります。

じゅんじょをまもります。

Tôi giữ thứ tự.

手順てじゅん
tejun
Danh từ
N4

quy trình

process

手順に従います。

てじゅんにしたがいます。

Tôi tuân theo quy trình.

従順じゅうじゅん
juujun
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

ngoan ngoãn

obedient

順位じゅんい
jun'i
Danh từ
N3

thứ hạng

order

順送りじゅんおくり
jun'okuri
Danh từ
N1

chuyền tay theo thứ tự

passing along in order

順々じゅんじゅん
junjun
Trạng từDanh từ
N2

lần lượt

in order

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập