順調
じゅんちょうjunchou
N3
Tính từ đuôi なDanh từ
順調 nghĩa là thuận lợi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thuận lợi
favourable
suôn sẻ
doing well
tiến triển tốt
all right
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

