手順
てじゅんtejun
N4
Danh từ
手順 nghĩa là quy trình — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quy trình
process
thủ tục
procedure
trình tự
sequence
giao thức
protocol
instruction
Ảnh minh họa
Ví dụ
手順に従います。
てじゅんにしたがいます。
Tôi tuân theo quy trình.
Từ liên quan
Cùng Kanji
手伝うてつだう
tetsudau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5giúp
to help
手伝ってください。
てつだってください。
Xin hãy giúp tôi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

