一番
いちばんichiban
一番 nghĩa là số một — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
số một
number one
đầu tiên
first
vị trí đầu tiên
first place
tốt nhất
best
nhất
most
trận đấu
game
vòng
round
hiệp
bout
như một bài kiểm tra
as a test
như một thử nghiệm
as an experiment
bằng cách thử nghiệm
by way of experiment
bằng cách thử
by way of trial
tạm thời
tentatively
bài hát (ví dụ trong noh)
song (e.g. in noh)
bài
piece
Ảnh minh họa
Ví dụ
一番好きな食べ物は何ですか。
いちばんすきなたべものはなんですか。
Món ăn bạn thích nhất là gì?
Từ liên quan
Cùng Kanji
một năm (khoảng thời gian)
(period of) one year
一年間日本に住みました。
いちねんかんにほんにすみました。
Tôi đã sống ở Nhật một năm.
rất cố gắng
very hard
一所懸命働く。
いっしょけんめいはたらく。
Làm việc hết sức.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

