Chợ Cóc FKO

一番

いちばん

ichiban

N5
Danh từTính từ đuôi のTrạng từ

一番 nghĩa là số một — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

số một

number one

đầu tiên

first

vị trí đầu tiên

first place

tốt nhất

best

nhất

most

trận đấu

game

vòng

round

hiệp

bout

như một bài kiểm tra

as a test

như một thử nghiệm

as an experiment

bằng cách thử nghiệm

by way of experiment

bằng cách thử

by way of trial

tạm thời

tentatively

bài hát (ví dụ trong noh)

song (e.g. in noh)

bài

piece

Ảnh minh họa

Ví dụ

一番好きな食べ物は何ですか。

いちばんすきなたべものはなんですか。

Món ăn bạn thích nhất là gì?

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

一番ひとつがい
hitotsugai
Danh từ
N5

cặp

pair

随一ずいいち
zuiichi
Danh từ
N2

số một

best

一年間いちねんかん
ichinenkan
Danh từ
N5

một năm (khoảng thời gian)

(period of) one year

一年間日本に住みました。

いちねんかんにほんにすみました。

Tôi đã sống ở Nhật một năm.

一緒にいっしょに
isshoni
Trạng từ
N5

cùng nhau

together (with)

一緒に行きましょう。

いっしょにいきましょう。

Hãy cùng đi nhé.

一人でひとりで
hitoride
Cụm từ / Thành ngữ
N5

một mình

alone

一人で行きます。

ひとりでいきます。

Tôi đi một mình.

一所懸命いっしょけんめい
isshokenmei
Trạng từTính từ đuôi な
N4

rất cố gắng

very hard

一所懸命働く。

いっしょけんめいはたらく。

Làm việc hết sức.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập