組み合わせ
くみあわせkumiawase
N3
Danh từ
組み合わせ nghĩa là kết hợp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
kết hợp
combination
bộ sưu tập
assortment
tập hợp
set
ghép đôi
matching (in a contest)
pairing
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
組むくむ
kumu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4bắt chéo (chân, tay)
to cross (legs or arms)
腕を組みます。
うでをくみます。
Tôi khoanh tay.
枠組みわくぐみ
wakugumi
Danh từ
N4khung
frame (physical structure)
枠組みを作ります。
わくぐみをつくります。
Tôi tạo khung cơ cấu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

