組む
くむkumu
N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từTự động từ
組む nghĩa là bắt chéo (chân, tay) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bắt chéo (chân, tay)
to cross (legs or arms)
liên kết tay
to link (arms)
lắp ráp
to put together
sản xuất (chương trình)
to construct
bện
to assemble
vật lộn
to produce (e.g. TV program)
liên minh
to braid
to plait
to grapple
to wrestle
to unite
to join
to link up
to form an alliance
Ảnh minh họa
Ví dụ
腕を組みます。
うでをくみます。
Tôi khoanh tay.
Từ liên quan
Cùng Kanji
枠組みわくぐみ
wakugumi
Danh từ
N4khung
frame (physical structure)
枠組みを作ります。
わくぐみをつくります。
Tôi tạo khung cơ cấu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

