Chợ Cóc FKO

組む

くむ

kumu

N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từTự động từ

組む nghĩa là bắt chéo (chân, tay) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bắt chéo (chân, tay)

to cross (legs or arms)

liên kết tay

to link (arms)

lắp ráp

to put together

sản xuất (chương trình)

to construct

bện

to assemble

vật lộn

to produce (e.g. TV program)

liên minh

to braid

to plait

to grapple

to wrestle

to unite

to join

to link up

to form an alliance

Ảnh minh họa

Ví dụ

腕を組みます。

うでをくみます。

Tôi khoanh tay.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

枠組みわくぐみ
wakugumi
Danh từ
N4

khung

frame (physical structure)

枠組みを作ります。

わくぐみをつくります。

Tôi tạo khung cơ cấu.

組み合わせくみあわせ
kumiawase
Danh từ
N3

kết hợp

combination

組み立てくみたて
kumitate
Danh từ
N3

lắp ráp

construction

番組ばんぐみ
bangumi
Danh từ
N3

chương trình (TV, radio)

program (e.g. TV)

組み込むくみこむ
kumikomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

tích hợp

to insert

報道番組ほうどうばんぐみ
houdoubangumi
Danh từ
N2

chương trình thời sự

news program

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập