Chợ Cóc FKO

組み立て

くみたて

kumitate

N3
Danh từ

組み立て nghĩa là lắp ráp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lắp ráp

construction

xây dựng

framework

cấu trúc

erection

tổ chức

assembly

organization

organisation

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

組むくむ
kumu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

bắt chéo (chân, tay)

to cross (legs or arms)

腕を組みます。

うでをくみます。

Tôi khoanh tay.

枠組みわくぐみ
wakugumi
Danh từ
N4

khung

frame (physical structure)

枠組みを作ります。

わくぐみをつくります。

Tôi tạo khung cơ cấu.

組み合わせくみあわせ
kumiawase
Danh từ
N3

kết hợp

combination

番組ばんぐみ
bangumi
Danh từ
N3

chương trình (TV, radio)

program (e.g. TV)

組み込むくみこむ
kumikomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

tích hợp

to insert

報道番組ほうどうばんぐみ
houdoubangumi
Danh từ
N2

chương trình thời sự

news program

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập