窓枠
まどわくmadowaku
N2
Danh từ
窓枠 nghĩa là khung cửa sổ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khung cửa sổ
window frame
sash
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
明窓浄机めいそうじょうき
meisoujouki
Danh từ
N1bàn học sạch sẽ bên cửa sáng
a clean, well-lit study conducive to learning
枠組みわくぐみ
wakugumi
Danh từ
N4khung
frame (physical structure)
枠組みを作ります。
わくぐみをつくります。
Tôi tạo khung cơ cấu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

