Chợ Cóc FKO

同窓会

どうそうかい

dousoukai

N2
Danh từ

同窓会 nghĩa là hội cựu học sinh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hội cựu học sinh

alumni association

buổi họp lớp

class reunion

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

同時どうじ
douji
Danh từTính từ
N4

cùng lúc

same time

同時に始めます。

どうじにはじめます.

Chúng tôi bắt đầu cùng lúc.

同意どうい
doui
Danh từĐộng từ する
N3

đồng ý

agreement

同胞どうほう
douhou
Danh từ
N3

đồng bào

brethren

同調どうちょう
douchou
Danh từĐộng từ する
N3

đồng điệu

conformity

同感どうかん
doukan
Danh từĐộng từ する
N3

đồng cảm

same feeling

同業どうぎょう
dougyou
Danh từ
N3

cùng ngành

same trade

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập